転倒(てんとう)事故(じこ)。
Tai nạn do bị ngã.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ngã
転倒 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ngã.
Cách đọc là てんとう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てんとう
Hán Việt: Chuyển Đáo
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 22
転倒(てんとう)事故(じこ)。
Tai nạn do bị ngã.
自転車が転倒した。
Chiếc xe đạp bị ngã/đổ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.