転任(てんにん)の挨拶(あいさつ)。
Lời chào khi chuyển công tác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chuyển công tác
転任 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chuyển công tác.
Cách đọc là てんにん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てんにん
Hán Việt: Chuyển Nhiệm
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 22
転任(てんにん)の挨拶(あいさつ)。
Lời chào khi chuyển công tác.
彼は大阪支社へ転任になった。
Anh ấy đã được chuyển công tác đến chi nhánh Osaka.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.