ファイルを綴じる(とじる)。
Ghim tập tài liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ghim lại
綴じる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ghim lại.
Cách đọc là とじる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とじる
Hán Việt: Chuế
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: (blank)::Túi 22
ファイルを綴じる(とじる)。
Ghim tập tài liệu.
本を綴じる。
Đóng sách lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.