比較(ひかく)の対象(たいしょう)にならない。
Không thể so sánh được (không cùng đẳng cấp).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
So sánh
比較 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là So sánh.
Cách đọc là ひかく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひかく
Hán Việt: Bi Giảo
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 23
比較(ひかく)の対象(たいしょう)にならない。
Không thể so sánh được (không cùng đẳng cấp).
彼の作品は他の作家の作品と比較しても遜色ない。
Tác phẩm của anh ấy không hề thua kém ngay cả khi so sánh với tác phẩm của các tác giả khác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.