少年(しょうねん)の非行(ひこう)化(か)。
Sự hư hỏng của thiếu niên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hành vi xấu
非行 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hành vi xấu.
Cách đọc là ひこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひこう
Hán Việt: Phi Hạnh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 23
少年(しょうねん)の非行(ひこう)化(か)。
Sự hư hỏng của thiếu niên.
非行に走る。
Sa vào con đường hư hỏng/phạm pháp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.