摩訶不思議(まかふしぎ)。
Cực kỳ kỳ lạ (vi diệu).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kỳ lạ
不思議 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kỳ lạ.
Cách đọc là ふしぎ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi na, Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふしぎ
Hán Việt: Bất Tư Nghị
Loại từ: Tính từ đuôi na, Danh từ
Nguồn/bài: Túi 23
摩訶不思議(まかふしぎ)。
Cực kỳ kỳ lạ (vi diệu).
この世には不思議なことがたくさんある。
Trên thế giới này có rất nhiều điều kỳ lạ.
Từ gần nghĩa: 奇妙
Từ trái nghĩa: 普通
Liên quan: 謎
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.