普段(ふだん)着(ぎ)。
Quần áo mặc thường ngày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thường ngày
普段 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thường ngày.
Cách đọc là ふだん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふだん
Hán Việt: Phổ Đoạn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 23
普段(ふだん)着(ぎ)。
Quần áo mặc thường ngày.
普段(ふだん)はあまりお酒(さけ)を飲(の)みません。
Tôi thường không uống nhiều rượu.
Từ gần nghĩa: いつも, 日常 (にちじょう)
Từ trái nghĩa: 特別 (とくべつ)
Liên quan: 普段着 (ふだんぎ), 普段通り (ふだんどおり)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.