恒久(こうきゅう)平和(へいわ)。
Hòa bình vĩnh cửu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hòa bình
平和 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hòa bình.
Cách đọc là へいわ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へいわ
Hán Việt: Bình Hoà
Loại từ: Danh từ
恒久(こうきゅう)平和(へいわ)。
Hòa bình vĩnh cửu.
世界平和を願う。
Cầu mong hòa bình thế giới.
Từ gần nghĩa: 平穏 | 平穏 (heion), 静穏 (seion)
Từ trái nghĩa: 戦争 | 戦争 (sensou), 争い (arasoi)
Liên quan: 平和主義, 平和条約 | 平和主義 (heiwa shugi), 平和条約 (heiwa jouyaku)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.