信念(しんねん)を守り抜く(まもりぬく)。
Giữ vững niềm tin đến cùng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bảo vệ
守る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bảo vệ.
Cách đọc là まもる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まもる
Hán Việt: Thủ
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: (blank)::Túi 23
信念(しんねん)を守り抜く(まもりぬく)。
Giữ vững niềm tin đến cùng.
法律(ほうりつ)を守る(まもる)。
Tuân thủ pháp luật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.