情熱(じょうねつ)に燃える(もえる)。
Bùng cháy nhiệt huyết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cháy
燃える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cháy.
Cách đọc là もえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もえる
Hán Việt: Nhiên
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Túi 24
情熱(じょうねつ)に燃える(もえる)。
Bùng cháy nhiệt huyết.
ゴミが燃える。
Rác cháy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.