友好(ゆうこう)関係(かんけい)。
Quan hệ hữu nghị.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hữu nghị
友好 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hữu nghị.
Cách đọc là ゆうこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆうこう
Hán Việt: Hữu Hiếu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 24
友好(ゆうこう)関係(かんけい)。
Quan hệ hữu nghị.
日本とベトナムは友好関係を築いている。
Nhật Bản và Việt Nam đang xây dựng mối quan hệ hữu nghị.
Từ gần nghĩa: 親善
Từ trái nghĩa: 敵対
Liên quan: 友好関係, 友好国
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.