過ち(あやまち)を許す(ゆるす)。
Tha thứ lỗi lầm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tha thứ
許す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tha thứ.
Cách đọc là ゆるす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆるす
Hán Việt: Hứa
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 24
過ち(あやまち)を許す(ゆるす)。
Tha thứ lỗi lầm.
彼の罪を許す。
Tha thứ tội lỗi của anh ta.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.