予算(よさん)不足(ふそく)。
Thiếu ngân sách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ngân sách
予算 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ngân sách.
Cách đọc là よさん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よさん
Hán Việt: Dữ Toán
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 24
予算(よさん)不足(ふそく)。
Thiếu ngân sách.
来年度の予算を立てる。
Lập ngân sách cho năm tài khóa tới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.