階級社会。
Xã hội phân chia giai cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giai cấp, tầng lớp
階級 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giai cấp, tầng lớp.
Cách đọc là かいきゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいきゅう
Hán Việt: GIAI CẤP
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General
階級社会。
Xã hội phân chia giai cấp.
その国では社会階級の差が大きい。
Ở quốc gia đó, sự khác biệt tầng lớp xã hội rất lớn.
Từ gần nghĩa: 等級, 身分, 地位 | 階層, 身分
Từ trái nghĩa: 無階級
Liên quan: 階級社会, 階級闘争, 階級制度 | 社会構造, 労働者, 資本家
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.