学術(がくじゅつ)論文(ろんぶん)。
Luận văn học thuật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Học thuật
学術 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Học thuật.
Cách đọc là がくじゅつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がくじゅつ
Hán Việt: Học thuật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 25
学術(がくじゅつ)論文(ろんぶん)。
Luận văn học thuật.
学術的な研究。
Nghiên cứu mang tính học thuật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.