自然(しぜん)の力(ちから)に畏怖(いふ)を覚える(おぼえる)。
Cảm thấy kính sợ trước sức mạnh của tự nhiên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kính sợ / Hãi hùng
畏怖 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kính sợ / Hãi hùng.
Cách đọc là いふ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いふ
Hán Việt: Uý Bố
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 30
自然(しぜん)の力(ちから)に畏怖(いふ)を覚える(おぼえる)。
Cảm thấy kính sợ trước sức mạnh của tự nhiên.
彼の圧倒的な才能には、誰もが畏怖の念を抱かずにはいられなかった。
Không ai có thể không cảm thấy kính sợ trước tài năng áp đảo của anh ấy.
Từ gần nghĩa: 畏敬 (いけい), 恐怖 (きょうふ)
Từ trái nghĩa: 軽蔑 (けいべつ)
Liên quan: 畏れる (おそれる), 恐ろしい (おそろしい), 恐怖心 (きょうふしん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.