滑稽(こっけい)な身なり(みなり)。
Dáng vẻ lố bịch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lố bịch / Buồn cười
滑稽 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lố bịch / Buồn cười.
Cách đọc là こっけい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こっけい
Hán Việt: Hoạt Khể
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: (blank)::Túi 31
滑稽(こっけい)な身なり(みなり)。
Dáng vẻ lố bịch.
彼の滑稽な言動は、いつも周囲を和ませる。
Lời nói và hành động lố bịch của anh ấy luôn khiến mọi người xung quanh cảm thấy thoải mái.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.