多額(たがく)の資産(しさん)。
Tài sản khổng lồ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tài sản
資産 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tài sản.
Cách đọc là しさん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: しさん
Hán Việt: Tư Sản
Loại từ: Danh từ
多額(たがく)の資産(しさん)。
Tài sản khổng lồ.
企業の資産運用は、将来の成長に不可欠である。
Việc quản lý tài sản của doanh nghiệp là yếu tố không thể thiếu cho sự phát triển trong tương lai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.