経済(けいざい)の指標(しひょう)。
Chỉ số kinh tế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chỉ số / Chỉ tiêu
指標 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chỉ số / Chỉ tiêu.
Cách đọc là しひょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しひょう
Hán Việt: Chỉ Tiêu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 31
経済(けいざい)の指標(しひょう)。
Chỉ số kinh tế.
この調査結果は、今後の政策を決定する上での重要な指標となるだろう。
Kết quả khảo sát này có lẽ sẽ trở thành một chỉ số quan trọng để quyết định chính sách trong tương lai.
Từ gần nghĩa: 目安 (めやす), 基準 (きじゅん)
Liên quan: 統計 (とうけい), 評価 (ひょうか)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.