素性(すじょう)の知れない(しれない)男(おとこ)。
Gã không rõ gốc gác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Gốc gác
素性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Gốc gác.
Cách đọc là すじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すじょう
Hán Việt: Tố Tính
Loại từ: Danh từ
素性(すじょう)の知れない(しれない)男(おとこ)。
Gã không rõ gốc gác.
彼の素性(すじょう)を探る(さぐる)ため、秘密裏(ひみつり)に調査(ちょうさ)が進められた(すすめられた)。
Để điều tra gốc gác của anh ta, cuộc điều tra đã được tiến hành một cách bí mật.
Từ gần nghĩa: 出自 | 経歴, 生い立ち
Liên quan: 身元, 家柄 | 出自, 家柄
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.