歴史(れきし)の歩み(あゆみ)。
Tiến trình của lịch sử.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bước đi / Tiến trình
歩み trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bước đi / Tiến trình.
Cách đọc là あゆみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あゆみ
Hán Việt: Bộ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 33
歴史(れきし)の歩み(あゆみ)。
Tiến trình của lịch sử.
彼の人生の歩みは、多くの困難を乗り越えてきた証である。
Con đường cuộc đời của anh ấy là minh chứng cho việc đã vượt qua nhiều khó khăn.
Từ gần nghĩa: 進展 (しんてん), 進行 (しんこう)
Từ trái nghĩa: 停滞 (ていたい)
Liên quan: 歩む (あゆむ), 歩く (あるく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.