お暇(いとま)します。
Tôi xin phép cáo biệt (về).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lời chào cáo biệt
暇 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lời chào cáo biệt.
Cách đọc là いとま.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いとま
Hán Việt: Hạ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 33
お暇(いとま)します。
Tôi xin phép cáo biệt (về).
長らくお世話になりましたが、そろそろお暇を頂戴したく存じます。
Tôi đã được quý vị giúp đỡ trong một thời gian dài, nhưng giờ tôi xin phép cáo biệt.
Từ gần nghĩa: 別れ (わかれ)
Liên quan: お暇を告げる (お いとま を つげる)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.