祈り(いのり)を捧げる(ささげる)。
Dâng lời cầu nguyện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lời cầu nguyện
祈り trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lời cầu nguyện.
Cách đọc là いのり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いのり
Hán Việt: Kỳ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 33
祈り(いのり)を捧げる(ささげる)。
Dâng lời cầu nguyện.
困難な状況に直面しても、人々は希望を失わず、ひたすら祈りを捧げ続けた。
Ngay cả khi đối mặt với tình huống khó khăn, mọi người vẫn không mất hy vọng và chỉ biết tiếp tục dâng lời cầu nguyện.
Từ gần nghĩa: 願い (ねがい) - điều ước
Từ trái nghĩa: 呪い (のろい) - Lời nguyền rủa
Liên quan: 祈る (いのる) - cầu nguyện (động từ), 信仰 (しんこう) - tín ngưỡng
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.