高度(こうど)な医療(いりょう)。
Y tế trình độ cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Y tế
医療 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Y tế.
Cách đọc là いりょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いりょう
Hán Việt: Liệu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 33
高度(こうど)な医療(いりょう)。
Y tế trình độ cao.
日本(にほん)の医療制度(いりょうせいど)は世界(せかい)的(てき)に評価(ひょうか)が高(たか)い。
Hệ thống y tế của Nhật Bản được đánh giá cao trên toàn thế giới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.