愛(あい)に飢える(うえる)。
Khao khát tình yêu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khao khát
飢える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khao khát.
Cách đọc là うえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うえる
Hán Việt: Cơ
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Túi 33
愛(あい)に飢える(うえる)。
Khao khát tình yêu.
情報(じょうほう)に飢(う)えている人々(ひとびと)にとって、このニュースは朗報(ろうほう)だろう。
Đối với những người khao khát thông tin, tin tức này hẳn là một tin tốt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.