受身(うけみ)の姿勢(しせい)。
Thái độ thụ động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thụ động
受身 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thụ động.
Cách đọc là うけみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うけみ
Hán Việt: Thọ Thân
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 33
受身(うけみ)の姿勢(しせい)。
Thái độ thụ động.
現代社会では、情報を受身的に受け取るだけでなく、自ら発信する能力も求められる。
Trong xã hội hiện đại, không chỉ yêu cầu khả năng tiếp nhận thông tin một cách thụ động mà còn cả khả năng tự mình phát tán thông tin.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.