笛(ふえ)の音色(ねいろ)。
Âm sắc của tiếng sáo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Âm sắc
音色 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Âm sắc.
Cách đọc là ねいろ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねいろ
Hán Việt: Âm Sắc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 34
笛(ふえ)の音色(ねいろ)。
Âm sắc của tiếng sáo.
彼女の歌声は、その独特の音色で聴く人を魅了する。
Giọng hát của cô ấy, với âm sắc độc đáo đó, mê hoặc người nghe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.