海難(かいなん)救助(きゅうじょ)。
Cứu hộ tai nạn biển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tai nạn biển
海難 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tai nạn biển.
Cách đọc là かいなん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいなん
Hán Việt: Hải Nạn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 34
海難(かいなん)救助(きゅうじょ)。
Cứu hộ tai nạn biển.
悪天候(あくてんこう)の中(なか)、漁船(ぎょせん)が海難(かいなん)に見舞(みま)われ、乗組員(のりくみいん)全員(ぜんいん)が救助(きゅうじょ)された。
Trong thời tiết xấu, một tàu đánh cá đã gặp tai nạn biển và tất cả thủy thủ đoàn đã được cứu hộ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.