下位(かい)に甘んじる(あまんじる)。
Cam chịu ở vị trí thấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vị trí thấp
下位 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vị trí thấp.
Cách đọc là かい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かい
Hán Việt: Hạ Vị
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 34
下位(かい)に甘んじる(あまんじる)。
Cam chịu ở vị trí thấp.
新興国は国際社会において、いまだ下位に置かれていることが多い。
Các quốc gia mới nổi thường vẫn bị đặt ở vị trí thấp trong cộng đồng quốc tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.