眼科(がんか)専門(せんもん)医(い)。
Bác sĩ chuyên khoa mắt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhãn khoa
眼科 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhãn khoa.
Cách đọc là がんか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がんか
Hán Việt: Nhãn Khoa
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 34
眼科(がんか)専門(せんもん)医(い)。
Bác sĩ chuyên khoa mắt.
定期的に眼科で検査を受けることは、目の健康を維持するために不可欠だ。
Việc khám định kỳ tại khoa mắt là điều cần thiết để duy trì sức khỏe của mắt.
Liên quan: 目, 視力, 眼科医, 病院, 診察
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.