共犯(きょうはん)者(しゃ)となる。
Trở thành kẻ đồng phạm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đồng phạm
共犯 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đồng phạm.
Cách đọc là きょうはん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうはん
Hán Việt: Cộng Phạm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 34
共犯(きょうはん)者(しゃ)となる。
Trở thành kẻ đồng phạm.
彼はその詐欺事件の共犯として逮捕された。
Anh ta đã bị bắt với tư cách là đồng phạm trong vụ án lừa đảo đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.