高台(たかだい)からの眺め(ながめ)。
Tầm nhìn từ nơi cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nơi cao
高台 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nơi cao.
Cách đọc là たかだい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たかだい
Hán Việt: Cao Đài
Loại từ: Danh từ
高台(たかだい)からの眺め(ながめ)。
Tầm nhìn từ nơi cao.
高台(たかだい)に位置(いち)するこのホテルからは、市街(しがい)を一望(いちぼう)できる。
Từ khách sạn nằm trên cao đài này, có thể nhìn toàn cảnh thành phố.
Từ gần nghĩa: 高地 (こうち), 丘 (おか) | 丘
Từ trái nghĩa: 低地 (ていち) | 低地
Liên quan: 展望台 (てんぼうだい), 頂上 (ちょうじょう) | 避難場所
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.