仮説(かせつ)を実証(じっしょう)・検証(けんしょう)する。
Chứng minh và kiểm chứng giả thuyết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kiểm chứng
検証 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kiểm chứng.
Cách đọc là けんしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんしょう
Hán Việt: Chứng
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 36
仮説(かせつ)を実証(じっしょう)・検証(けんしょう)する。
Chứng minh và kiểm chứng giả thuyết.
この理論の妥当性を検証するために、新たな実験が行われた。
Một thí nghiệm mới đã được tiến hành để kiểm chứng tính hợp lệ của lý thuyết này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.