憲法(けんぽう)の改正(かいせい)案(あん)。
Dự thảo sửa đổi hiến pháp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hiến pháp
憲法 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hiến pháp.
Cách đọc là けんぽう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんぽう
Hán Việt: Hiến Pháp
Loại từ: Danh từ
憲法(けんぽう)の改正(かいせい)案(あん)。
Dự thảo sửa đổi hiến pháp.
国民(こくみん)は憲法(けんぽう)に定(さだ)められた権利(けんり)を行使(こうし)できる。
Công dân có thể thực hiện các quyền được quy định trong hiến pháp.
Liên quan: 法律, 改正, 制定, 違反
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.