幻想(げんそう)を抱く(いだく)。
Mang một ảo tưởng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ảo tưởng
幻想 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ảo tưởng.
Cách đọc là げんそう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんそう
Hán Việt: Huyễn Tưởng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 36
幻想(げんそう)を抱く(いだく)。
Mang một ảo tưởng.
若者(わかもの)は未来(みらい)に対(たい)して幻想(げんそう)を抱(いだ)きがちだが、現実(げんじつ)と向(む)き合(あ)うことも重要(じゅうよう)だ。
Người trẻ thường dễ ôm ấp ảo tưởng về tương lai, nhưng việc đối mặt với hiện thực cũng rất quan trọng.
Từ gần nghĩa: 夢想 (むそう)
Từ trái nghĩa: 現実 (げんじつ)
Liên quan: 幻覚 (げんかく), 空想 (くうそう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.