原油(げんゆ)の価格(かかく)が高騰(こうとう)する。
Giá dầu thô tăng vọt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dầu thô
原油 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dầu thô.
Cách đọc là げんゆ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: げんゆ
Hán Việt: Nguyên Dầu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 36
原油(げんゆ)の価格(かかく)が高騰(こうとう)する。
Giá dầu thô tăng vọt.
世界経済は原油価格の変動に大きく左右される。
Nền kinh tế thế giới chịu ảnh hưởng lớn bởi sự biến động của giá dầu thô.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.