投資(とうし)の原資(げんし)。
Nguồn vốn gốc của đầu tư.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nguồn vốn gốc
原資 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nguồn vốn gốc.
Cách đọc là げんし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんし
Hán Việt: Nguyên Tư
Loại từ: Danh từ
投資(とうし)の原資(げんし)。
Nguồn vốn gốc của đầu tư.
このプロジェクトの原資は、政府からの補助金と民間企業からの寄付によって賄われている。
Nguồn vốn gốc của dự án này được tài trợ bởi trợ cấp từ chính phủ và quyên góp từ các doanh nghiệp tư nhân.
Từ gần nghĩa: 資金
Liên quan: 投資, 資本
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.