含蓄(がんちく)に富む(とむ)言葉(ことば)。
Lời nói giàu tính hàm súc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hàm súc
含蓄 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hàm súc.
Cách đọc là がんちく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: がんちく
Hán Việt: Hàm Súc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 38
含蓄(がんちく)に富む(とむ)言葉(ことば)。
Lời nói giàu tính hàm súc.
その詩には、人生の真理を語る含蓄が込められている。
Bài thơ đó chứa đựng ý nghĩa sâu sắc nói về chân lý cuộc đời.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.