甘美(かんび)な音楽(おんがく)。
Âm nhạc ngọt ngào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ngọt ngào
甘美 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ngọt ngào.
Cách đọc là かんび.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんび
Hán Việt: Cam Mỹ
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: (blank)::Túi 38
甘美(かんび)な音楽(おんがく)。
Âm nhạc ngọt ngào.
彼女の歌声は、聴く者の心を甘美な世界へと誘った。
Giọng hát của cô ấy đã dẫn dắt trái tim người nghe vào một thế giới ngọt ngào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.