官僚(かんりょう)主導(しゅどう)。
Sự dẫn đầu của các công chức cao cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Công chức cao cấp
官僚 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Công chức cao cấp.
Cách đọc là かんりょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かんりょう
Hán Việt: Quan Liêu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 38
官僚(かんりょう)主導(しゅどう)。
Sự dẫn đầu của các công chức cao cấp.
官僚の硬直した考え方が、イノベーションを阻害している。
Tư duy cứng nhắc của các quan chức đang cản trở sự đổi mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.