慣例(かんれい)に従う(したがう)。
Tuân theo lệ thường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lệ thường
慣例 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lệ thường.
Cách đọc là かんれい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんれい
Hán Việt: Quán Lệ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 38
慣例(かんれい)に従う(したがう)。
Tuân theo lệ thường.
長年の慣例を破り、新しい試みが導入された。
Phá vỡ lệ thường đã có từ lâu, một thử nghiệm mới đã được giới thiệu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.