奇行(きこう)で知られる(しられる)。
Nổi tiếng vì những hành động kỳ quặc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hành động kỳ quặc
奇行 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hành động kỳ quặc.
Cách đọc là きこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きこう
Hán Việt: Kỳ Hạnh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 38
奇行(きこう)で知られる(しられる)。
Nổi tiếng vì những hành động kỳ quặc.
彼の奇行は周囲の人々を困惑させた。
Những hành động kỳ quặc của anh ta đã khiến những người xung quanh bối rối.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.