機転(きてん)が利く(きく)。
Nhanh trí (linh hoạt).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhanh trí
機転 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhanh trí.
Cách đọc là きてん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きてん
Hán Việt: Cơ Chuyển
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 39
機転(きてん)が利く(きく)。
Nhanh trí (linh hoạt).
緊急事態に際して、彼女の機転がチームを危機から救った。
Trong tình huống khẩn cấp, sự nhanh trí của cô ấy đã cứu cả đội khỏi nguy hiểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.