起爆(きばく)剤(ざい)。
Chất kích nổ (ngòi nổ).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kích nổ
起爆 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kích nổ.
Cách đọc là きばく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: きばく
Hán Việt: Khởi Bộc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 39
起爆(きばく)剤(ざい)。
Chất kích nổ (ngòi nổ).
その爆弾は遠隔操作で起爆されるように設計されていた。
Quả bom đó được thiết kế để được kích nổ từ xa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.