忍耐(にんたい)の極限(きょくげん)。
Giới hạn của sự nhẫn nại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cực hạn
極限 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cực hạn.
Cách đọc là きょくげん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょくげん
Hán Việt: Cực Hạn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 39
忍耐(にんたい)の極限(きょくげん)。
Giới hạn của sự nhẫn nại.
彼は極限まで努力し、ついに目標を達成した。
Anh ấy đã nỗ lực đến cực hạn, và cuối cùng đã đạt được mục tiêu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.