不審(ふしん)な挙動(きょどう)。
Cử chỉ khả nghi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cử chỉ
挙動 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cử chỉ.
Cách đọc là きょどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょどう
Hán Việt: Động
Loại từ: Danh từ
不審(ふしん)な挙動(きょどう)。
Cử chỉ khả nghi.
彼の挙動には、何か裏があるように思われた。
Cử chỉ của anh ta dường như có điều gì đó khuất tất.
Từ gần nghĩa: 行動 | 行動, 振る舞い | 動作 (どうさ), 行動 (こうどう) | 行動, 動作 | 動作 (どうさ)
Liên quan: 挙動不審 | 動作, 態度 | 態度 (たいど), 振る舞い (ふるまい) | 異常挙動, 挙動不審 | 挙動不審 (きょどうふしん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.