狡猾(こうかつ)な手口(てぐち)。
Thủ đoạn xảo quyệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xảo quyệt
狡猾 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xảo quyệt.
Cách đọc là こうかつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうかつ
Hán Việt: Giảo Hoạt
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: (blank)::Túi 39
狡猾(こうかつ)な手口(てぐち)。
Thủ đoạn xảo quyệt.
彼は狡猾な政治家として知られており、その手腕には多くの人が警戒している。
Ông ta được biết đến là một chính trị gia xảo quyệt, và nhiều người cảnh giác với tài năng của ông ta.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.