学問(がくもん)の最高峰(さいこうほう)。
Đỉnh cao nhất của học vấn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đỉnh cao nhất
最高峰 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đỉnh cao nhất.
Cách đọc là さいこうほう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいこうほう
Hán Việt: Tối Cao Phong
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 40
学問(がくもん)の最高峰(さいこうほう)。
Đỉnh cao nhất của học vấn.
彼(かれ)はキャリアの最高峰(さいこうほう)に達(たっ)した。
Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao nhất trong sự nghiệp của mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.