私欲(しよく)のために働く(はたらく)。
Làm việc vì tư lợi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tư lợi
私欲 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tư lợi.
Cách đọc là しよく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しよく
Hán Việt: Tư Dục
Loại từ: Danh từ
私欲(しよく)のために働く(はたらく)。
Làm việc vì tư lợi.
彼は私欲に囚われ、公正な判断ができなかった。
Anh ta bị mắc kẹt trong tư lợi nên không thể đưa ra phán đoán công bằng.
Từ gần nghĩa: 私利 (しり) | 利己主義 | 我欲, 貪欲 | 我欲 | 私利
Từ trái nghĩa: 公益 (こうえき) | 公益 | 無欲 | 無私
Liên quan: 利己主義 (りこしゅぎ), 欲 (よく) | 欲望 | 私利私欲 | 強欲 | 貪欲, 欲望
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.