暴力(ぼうりょく)が横行(おうこう)する社会(しゃかい)。
Một xã hội mà bạo lực hoành hành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hoành hành
横行 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hoành hành.
Cách đọc là おうこう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おうこう
Hán Việt: Hạnh
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 42
暴力(ぼうりょく)が横行(おうこう)する社会(しゃかい)。
Một xã hội mà bạo lực hoành hành.
汚職(おしょく)が横行(おうこう)する政治(せいじ)は、国民(こくみん)の信頼(しんらい)を失(うしな)うだろう。
Một nền chính trị mà tham nhũng hoành hành sẽ đánh mất lòng tin của người dân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.